ETF · Chỉ số
FTSE China 50
pages_etf_anbieter_total_etfs
2
pages_etf_anbieter_all_products
2 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 123,767 tr.đ. | — | 1,00 | Large Cap | FTSE China 50 | 8/6/2005 | 178,21 | 1,41 | 11,55 | ||
| Cổ phiếu | 5,78 tr.đ. | — | 0,60 | Large Cap | FTSE China 50 | 9/7/2010 | 1,45 | 1,42 | 11,71 |